字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顶礼慈云
顶礼慈云
Nghĩa
1.谓向佛跪拜致敬。佛教称佛以慈悲为怀,如大云覆盖一切,故称。
Chữ Hán chứa trong
顶
礼
慈
云
顶礼慈云 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台