字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
顶礼膜拜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顶礼膜拜
顶礼膜拜
Nghĩa
谓极其虔诚地跪拜随时准备跪下去在佛像前顶礼膜拜。
Chữ Hán chứa trong
顶
礼
膜
拜