字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顶笔
顶笔
Nghĩa
1.古代朝见,插笔于冠,以备记事,谓之"顶笔"。
Chữ Hán chứa trong
顶
笔
顶笔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台