字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顶趟
顶趟
Nghĩa
1.犹顶班,顶岗。 2.顶得上,能跟上别人。多指工作能力或进度。
Chữ Hán chứa trong
顶
趟