字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
顶踵 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顶踵
顶踵
Nghĩa
1.头顶与足踵。借指全躯。 2.《孟子.尽心上》"墨子兼爱,摩顶放踵利天下,为之。"后因以"顶踵"谓不顾身体,不畏劳苦,尽力报效。
Chữ Hán chứa trong
顶
踵