字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顶门一针
顶门一针
Nghĩa
1.见"顶门上一针"。
Chữ Hán chứa trong
顶
门
一
针