字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顶门上一针
顶门上一针
Nghĩa
1.针灸时自脑门所下的一针。比喻击中要害而能使人警醒的言论或举动。
Chữ Hán chứa trong
顶
门
上
一
针
顶门上一针 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台