字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顶门杈
顶门杈
Nghĩa
1.即顶门杠。
Chữ Hán chứa trong
顶
门
杈
顶门杈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台