字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顶风冒雪
顶风冒雪
Nghĩa
1.形容旅途艰苦辛劳。
Chữ Hán chứa trong
顶
风
冒
雪