字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
顷宫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顷宫
顷宫
Nghĩa
1.高大巍峨的宫殿。形容其十分高大,望之欲倾坠,故称。
Chữ Hán chứa trong
顷
宫