字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
顸实 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顸实
顸实
Nghĩa
〈方〉(物体)粗而结实把挺~的一根棍子弄折了。
Chữ Hán chứa trong
顸
实