字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顺寂
顺寂
Nghĩa
1.顺化圆寂。佛教称僧尼死亡。
Chữ Hán chứa trong
顺
寂