字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顺我者昌,逆我者亡
顺我者昌,逆我者亡
Nghĩa
1.犹言顺我者生,逆我者死。
Chữ Hán chứa trong
顺
我
者
昌
,
逆
亡