字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顺杆爬
顺杆爬
Nghĩa
1.顺着杆往上爬。比喻迎合主人旨意,以期获取名誉﹑地位。
Chữ Hán chứa trong
顺
杆
爬