字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
顽嚚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顽嚚
顽嚚
Nghĩa
1.亦作"顽嚣"。 2.愚妄奸诈。语出《书.尧典》"瞽子,父顽,母嚚,象傲。" 3.指舜的父母。 4.泛指愚妄而奸诈的人。
Chữ Hán chứa trong
顽
嚚