字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顽父嚚母
顽父嚚母
Nghĩa
1.《书.尧典》"父顽,母嚚,象傲。"后因以"顽父嚚母"指愚顽暴虐的家长。
Chữ Hán chứa trong
顽
父
嚚
母