字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
顽犷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顽犷
顽犷
Nghĩa
1.顽劣粗野。 2.指顽劣而粗野的人。
Chữ Hán chứa trong
顽
犷