字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顾全大局
顾全大局
Nghĩa
1.照顾整个局面,使之不受损害。
Chữ Hán chứa trong
顾
全
大
局