字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顾券
顾券
Nghĩa
1.旧时指临时雇佣的工役。
Chữ Hán chứa trong
顾
券