字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
顾勋 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顾勋
顾勋
Nghĩa
1.晋陈敏谋反,顾荣"废桥敛舟于南岸,敏率万余人出,不获济",荣挥扇破之,其众溃散。见《晋书.顾荣传》◇因以"顾勋"指克敌制胜的勋业。
Chữ Hán chứa trong
顾
勋