字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顾左右而言他
顾左右而言他
Nghĩa
1.谓避开本题,看看两旁的人而谈别事。形容支吾其词,无法应对。
Chữ Hán chứa trong
顾
左
右
而
言
他