字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
顾影自怜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顾影自怜
顾影自怜
Nghĩa
望着自己的影子,自己怜惜自己。形容孤独失意的样子。也指自我欣赏。
Chữ Hán chứa trong
顾
影
自
怜