字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
顾惜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顾惜
顾惜
Nghĩa
①顾全爱惜~身体丨~国家财产。②照顾怜惜大家都很~这个没爹没娘的孩子。
Chữ Hán chứa trong
顾
惜