字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顾慕
顾慕
Nghĩa
1.眷念爱慕;向往。 2.声音停驻不散貌。
Chữ Hán chứa trong
顾
慕