字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
顾景惭形 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顾景惭形
顾景惭形
Nghĩa
1.看着身影,对自己的形体感到羞愧。谓自认不配享受某种荣誉﹑称号等而感到惭愧。
Chữ Hán chứa trong
顾
景
惭
形