字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
顾渚春 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顾渚春
顾渚春
Nghĩa
1.指顾渚产的茶。以清明谷雨摘茶为最佳﹐故称。
Chữ Hán chứa trong
顾
渚
春