字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
顾犬补牢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顾犬补牢
顾犬补牢
Nghĩa
1.《战国策.楚策四》"见兔而顾犬,未为晩也;亡羊而补牢,未为迟也。"后因以"顾犬补牢"比喻事情出了差错﹐宜及时设法补救。
Chữ Hán chứa trong
顾
犬
补
牢