字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
顾盻 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顾盻
顾盻
Nghĩa
1.环视;左顾右盼。多形容自得。 2.眷慕相视。 3.回头看望。
Chữ Hán chứa trong
顾
盻