字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
顾眄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顾眄
顾眄
Nghĩa
1.回视;斜视。 2.左顾右眄。多用以表示洋洋自得。 3.看重;赏识。 4.指看视的目光。
Chữ Hán chứa trong
顾
眄