字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
顾虑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
顾虑
顾虑
Nghĩa
恐怕对自己、对人或对事情不利而不敢照自己本意说话或行动打消~丨~重重。
Chữ Hán chứa trong
顾
虑