字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颁冰
颁冰
Nghĩa
1.古代帝王夏天赏赐冰块给群臣。 2.指帝王所赏赐的冰块。
Chữ Hán chứa trong
颁
冰