字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颁奬
颁奬
Nghĩa
1.对在某项竞赛中获胜的个人或集体颁发奖金﹑奖品或奖状等,给予鼓励。
Chữ Hán chứa trong
颁
奬