字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颁布
颁布
Nghĩa
公布~法令ㄧ~奖惩条例。
Chữ Hán chứa trong
颁
布