字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颁朔
颁朔
Nghĩa
1.古代帝王于每年季冬把来年的历日布告天下诸侯,谓之"颁朔"。语本《周礼.春官.大史》"颁告朔于邦国。"郑玄注"天子颁朔于诸侯﹐诸侯藏之祖庙。"
Chữ Hán chứa trong
颁
朔