字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颁犒
颁犒
Nghĩa
1.用酒食或财物分赏下属。
Chữ Hán chứa trong
颁
犒
颁犒 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台