字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颁示
颁示
Nghĩa
1.发布;通告。谓公布出来﹐使人知晓。 2.谓赐给观看。
Chữ Hán chứa trong
颁
示