字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颁禽
颁禽
Nghĩa
1.古代天子将田猎所获的禽兽分赐群臣。
Chữ Hán chứa trong
颁
禽