字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颁赏
颁赏
Nghĩa
1.犹颁赐。多指地位高的人或长辈将财物送给地位低的人或晩辈。
Chữ Hán chứa trong
颁
赏