字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
预备
预备
Nghĩa
1.预先安排或筹划;打算。 2.犹防备。
Chữ Hán chứa trong
预
备