字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
预备队 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
预备队
预备队
Nghĩa
1.作战时军队首长掌握的机动力量,用以完成作战计划中预定任务或应付新的情况。
Chữ Hán chứa trong
预
备
队