字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
预蕲
预蕲
Nghĩa
1.预先追求。蕲,通"祈"。
Chữ Hán chứa trong
预
蕲