字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
颅腔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颅腔
颅腔
Nghĩa
1.颅内的空腔。有容纳和保护脑子的作用。顶部略呈半球形,底部高低不平。
Chữ Hán chứa trong
颅
腔