字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颅骨
颅骨
Nghĩa
人和脊椎动物头部的骨骼。内部中空,称颅腔”。有容纳、支持和保护脑、眼和内耳等感觉器官的重要作用。
Chữ Hán chứa trong
颅
骨