字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
领港
领港
Nghĩa
1.引导船舶进出港口。 2.担任领港工作的人。
Chữ Hán chứa trong
领
港
领港 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台