字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颇梨
颇梨
Nghĩa
1.指状如水晶的宝石。
Chữ Hán chứa trong
颇
梨