字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
颇覆 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颇覆
颇覆
Nghĩa
1.谓偏至一侧,只覆盖住一部分。 2.倾倒。
Chữ Hán chứa trong
颇
覆