字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颈圈
颈圈
Nghĩa
1.戴在颈部的环形装饰品。
Chữ Hán chứa trong
颈
圈