字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
颊腮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颊腮
颊腮
Nghĩa
1.亦作"颊腮"。 2.即腮帮子。两颊的下半部。
Chữ Hán chứa trong
颊
腮