字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
颊车
颊车
Nghĩa
1.牙下骨,载齿的腭骨。 2.针灸穴位名。在耳下曲颊端近前八分,陷中。 3.犹牙慧。
Chữ Hán chứa trong
颊
车