颊辅

Nghĩa

1.亦作"颊?"。口两旁的肌肉。亦指面颊。 2.指脸的两侧和颊骨。

Chữ Hán chứa trong

颊辅 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台